genus ercilla

genus ercilla

A gardener carefully trains a genus ercilla to climb a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: genus ercilla một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong sinh học, bao gồm các loài dây leo thường xanh. Đây một thuật ngữ phân loại học (taxonomy) dùng để nhóm các loài thực vật chung đặc điểm.

dụ sử dụng
  • (Chi Ercilla bao gồm các loài dây leo thường xanh nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại những cây dây leo này dưới chi Ercilla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The genus Ercilla is characterized by its climbing habit.": Chi Ercilla được đặc trưng bởi thói quen leo trèo của .
  • "Within the genus Ercilla, there are only a few recognized species.": Trong chi Ercilla, chỉ một số loài được công nhận.
Biến thể từ gần giống
  • Ercilla (danh từ riêng): tên chi thực vật, thường được viết hoa.
  • Ercillia (danh từ): một biến thể chính tả hiếm gặp, nhưng ít được dùng.
  • Climber (danh từ): cây leo, dây leo (thuật ngữ chung cho các loài thực vật thân hoặc quấn).
Từ đồng nghĩa
  • Taxonomic group: nhóm phân loại (không chính xác một chi cụ thể, nhưng dùng để chỉ cùng khái niệm phân loại học).
  • Evergreen vine genus: chi dây leo thường xanh (mô tả đặc điểm chung của chi này).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ chuyên ngành.